TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 10182:2013 (ISO 9349:2004) VỀ HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG BẰNG GANG DẺO ĐƯỢC BỌC CÁCH NHIỆT

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 10182:2013 ISO 9349:2004 HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG BẰNG GANG DẺO ĐƯỢC BỌC CÁCH NHIỆT Preinsulated ductile iron pipeline systems Lời nói đầu TCVN 10182:2013 hoàn toàn tương với ISO 9349:2004. TCVN 10182:2013 do Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia TCVN/TC 5 Ống kim loại đen và phụ tùng đường ống

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 10179:2013 (ISO 6594:2006) VỀ ỐNG VÀ PHỤ TÙNG NỐI ỐNG THOÁT NƯỚC BẰNG GANG – LOẠT CÓ ĐẦU BỊ BAO

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 10179:2013 ISO 6594:2006 ỐNG VÀ PHỤ TÙNG NỐI ỐNG THOÁT NƯỚC BẰNG GANG – LOẠT CÓ ĐẦU BỊ BAO Cast iron drainage pipes and fitting – Spigot series Lời nói đầu TCVN 10179:2013 hoàn toàn tương với ISO 6594:2006. TCVN 10179:2013 do Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia TCVN/TC

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 8273-5:2013 (ISO 7967-5:2010) VỀ ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG KIỂU PIT TÔNG – THUẬT NGỮ VỀ CÁC BỘ PHẬN VÀ HỆ THỐNG – PHẦN 5: HỆ THỐNG LÀM MÁT

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 8273-5:2013 ISO 7967-5:2010 ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG KIỂU PIT TÔNG – THUẬT NGỮ VỀ CÁC BỘ PHẬN VÀ HỆ THỐNG – PHẦN 5: HỆ THỐNG LÀM MÁT Reciprocating internal combustion engines – Vocabulary of components and systems – Part 5: Cooling systems Lời nói đầu TCVN 8273-5:2013 thay thế TCVN 8272-5:2009. TCVN 8273-5:2013 hoàn toàn

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 8273-9:2013 (ISO 7967-9:2010) VỀ ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG KIỂU PIT TÔNG – THUẬT NGỮ VỀ CÁC BỘ PHẬN VÀ HỆ THỐNG – PHẦN 9: HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀ GIÁM SÁT

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 8273-9:2013 ISO 7967-9:2010 ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG KIỂU PIT TÔNG – THUẬT NGỮ VỀ CÁC BỘ PHẬN VÀ HỆ THỐNG – PHẦN 9: HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀ GIÁM SÁT Reciprocating internal combustion engines – Vocabulary of components and systems – Part 9: Control and monitoring systems Lời nói đầu TCVN 8273-9:2013 thay thế TCVN

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 10054:2013 (ISO 11643:2009) VỀ DA – PHÉP THỬ ĐỘ BỀN MÀU – ĐỘ BỀN MÀU CỦA MẪU NHỎ ĐỐI VỚI DUNG MÔI

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 10054:2013 ISO 11643:2009 DA – PHÉP THỬ ĐỘ BỀN MÀU – ĐỘ BỀN MÀU CỦA MẪU NHỎ ĐỐI VỚI DUNG MÔI Leather – Tests for colour fastness – Colour fastness of small samples to solvents Lời nói đầu TCVN 10054:2013 hoàn toàn tương đương với ISO 11643:2009. TCVN 10054:2013 do

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 10202:2013 (ISO 12485:1998) VỀ CẦN TRỤC – YÊU CẦU ỔN ĐỊNH

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 10202:2013 ISO 12485:1998 CẦN TRỤC THÁP – YÊU CẦU ỔN ĐỊNH Tower cranes – Stability requirements Lời nói đầu TCVN 10202:2013 hoàn toàn tương đương với ISO 12485:1998. TCVN 10202:2013 do Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia TCVN/TC 96 Cần cẩu biên soạn, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng đề nghị,