TIÊU CHUẨN VIỆT NAM TCVN 9695:2013 (ISO 7562:1990) VỀ KHOAI TÂY – HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN TRONG KHO CÓ THÔNG GIÓ NHÂN TẠO

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 9695:2013 ISO 7562:1990 KHOAI TÂY – HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN TRONG KHO CÓ THÔNG GIÓ NHÂN TẠO Potatoes – Guidelines for storage in artificially ventilated stores Lời nói đầu TCVN 9695:2013 hoàn toàn tương đương với ISO 7562:1990; TCVN 9695:2013 do Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia TCVN/TC/F10 Rau

TIÊU CHUẨN NGÀNH 28 TCN 200 : 2004 VỀ VIBRIO CHOLERAE TRONG SẢN PHẨM THỦY SẢN – PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH TÍNH DO BỘ THUỶ SẢN BAN HÀNH

TIÊU CHUẨN NGÀNH 28 TCN 200 : 2004 VIBRIO CHOLERAE TRONG SẢN PHẨM THUỶ SẢN – PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH TÍNH Vibrio cholerae in fishery products – Method for qualitative analysis 1. Phạm vi áp dụng Tiêu chuẩn này qui định phương pháp định tính vi khuẩn Vibrio cholerae trong sản phẩm thuỷ sản. 2. Phương pháp tham

TIÊU CHUẨN VIỆT NAM TCVN 9860:2013 (ISO 4381:2011) VỀ Ổ TRƯỢT – HỢP KIM THIẾC ĐÚC DÙNG CHO Ổ TRƯỢT NHIỀU LỚP

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 9860:2013 ISO 4381:2011 Ổ TRƯỢT – HỢP KIM THIẾC ĐÚC DÙNG CHO Ổ TRƯỢT NHIỀU LỚP Plain bearings – Tin casting alloys for multilayer plain bearings Lời nói đầu TCVN 9860:2013 hoàn toàn tương đương ISO 4381:2011. TCVN 9860:2013 do Viện Nghiên cứu Cơ Khí – Bộ Công Thương biên soạn, Bộ

TIÊU CHUẨN VIỆT NAM TCVN 9861-1:2013 (ISO 4382-1:1991) VỀ Ổ TRƯỢT – HỢP KIM ĐỒNG – PHẦN 1: HỢP KIM ĐỒNG ĐÚC DÙNG CHO Ổ TRƯỢT NGUYÊN KHỐI VÀ Ổ TRƯỢT THÀNH DÀY NHIỀU LỚP

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 9861-1:2013 ISO 4382-1:1991 Ổ TRƯỢT – HỢP KIM ĐỒNG – PHẦN 1: HỢP KIM ĐỒNG ĐÚC DÙNG CHO Ổ TRƯỢT NGUYÊN KHỐI VÀ THÀNH DÀY NHIỀU LỚP Plain bearings – Copper alloys – Part 1:Cast copper alloys for solid and multiplayer thick-walled plain bearings Lời nói đầu TCVN 9861-1:2013 hoàn toàn tương

TIÊU CHUẨN VIỆT NAM TCVN 9861-2:2013 (ISO 4382-2:1991) VỀ Ổ TRƯỢT – HỢP KIM ĐỒNG – PHẦN 2 – HỢP KIM ĐỒNG ÉP ĐÙN DÙNG CHO Ổ TRƯỢT NGUYÊN KHỐI

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 9861-2:2013 ISO 4382-2:1991 Ổ TRƯỢT – HỢP KIM ĐỒNG – PHẦN 2: HỢP KIM ĐỒNG ÉP ĐÙN DÙNG CHO Ổ TRƯỢT NGUYÊN KHỐI Plain bearings – Copper alloys – Part 2: Wrought copper alloys for solId plain bearings Lời nói đầu TCVN 9861-2:2013 hoàn toàn tương đương ISO 4382-2:1991. TCVN

TIÊU CHUẨN VIỆT NAM TCVN 9862:2013 (ISO 4383:2000) VỀ Ổ TRƯỢT – VẬT LIỆU NHIỀU LỚP DÙNG CHO Ổ TRƯỢT THÀNH MỎNG

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 9862:2013 ISO 4383:2000 Ổ TRƯỢT – VẬT LIỆU NHIỀU LỚP DÙNG CHO Ổ TRƯỢT THÀNH MỎNG Plain bearings – Multilayer materials for thin walled plain bearings Lời nói đầu TCVN 9862:2013 hoàn toàn tương đương ISO 4383:2000. TCVN 9862:2013 do Viện Nghiên cứu Cơ Khí – Bộ Công Thương biên soạn, Bộ

TIÊU CHUẨN VIỆT NAM TCVN 9863-1:2013 (ISO 4384-1:2000) VỀ Ổ TRƯỢT – THỬ ĐỘ CỨNG KIM LOẠI Ổ – PHẦN 1: VẬT LIỆU HỖN HỢP

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 9863-1:2013 ISO 4384-1:2000 Ổ TRƯỢT – THỬ ĐỘ CỨNG KIM LOẠI Ổ – PHẦN 1: VẬT LIỆU HỖN HỢP Plain bearings – Hardness testing of bearing metals – Part 1: Compound meterials Lời nói đầu TCVN 9863-1:2013 hoàn toàn tương đương ISO 4384-1:2000. TCVN 9863-1:2013 do Viện Nghiên cứu Cơ Khí –

TIÊU CHUẨN VIỆT NAM TCVN 8081:2013 (ISO 6734:2010) VỀ SỮA ĐẶC CÓ ĐƯỜNG – XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG CHẤT KHÔ TỔNG SỐ (PHƯƠNG PHÁP CHUẨN)

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 8081:2013 ISO 6734:2010 SỮA ĐẶC CÓ ĐƯỜNG – XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG CHẤT KHÔ TỔNG SỐ (PHƯƠNG PHÁP CHUẨN) Sweetened condensed milk – Determination of total solids content (Reference method) Lời nói đầu TCVN 8081:2013 thay thế TCVN 8081:2009; TCVN 8081:2013 hoàn toàn tương đương với ISO 6734:2010; TCVN 8081:2013