TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 7774:2007 (ISO 5542:1984) VỀ SỮA – XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG PROTEIN – PHƯƠNG PHÁP NHUỘM ĐEN AMIDO (PHƯƠNG PHÁP THÔNG THƯỜNG)

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 7774:2007 SỮA – XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG PROTEIN – PHƯƠNG PHÁP NHUỘM ĐEN AMIDO (PHƯƠNG PHÁP THÔNG THƯỜNG) Milk – Determination of protein content – Amido black dye-binding method (Routine method) Lời nói đầu TCVN 7774:2007 hoàn toàn tương đương với ISO 5542:1984; TCVN 7774:2007 do Ban kỹ thuật tiêu

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 7730:2007 (ISO/TS 9941:2005) VỀ SỮA VÀ SỮA CÔ ĐẶC ĐÓNG HỘP – XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG THIẾC – PHƯƠNG PHÁP ĐO PHỔ

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 7730:2007 ISO/TS 9941:2005 SỮA VÀ SỮA CÔ ĐẶC ĐÓNG HỘP – XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG THIẾC – PHƯƠNG PHÁP ĐO PHỔ Milk and canned evaporated milk – Determination of tin content – Spectrometric method Lời nói đầu TCVN 7730:2007 hoàn toàn tương đương với ISO/TS 9941:2005; TCVN 7730:2007 do Ban

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 7729:2007 (ISO 5537:2004) VỀ SỮA BỘT – XÁC ĐỊNH ĐỘ ẨM (PHƯƠNG PHÁP CHUẨN)

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 7729:2007 ISO 5537:2004 SỮA BỘT – XÁC ĐỊNH ĐỘ ẨM (PHƯƠNG PHÁP CHUẨN) Dried milk – Determination of moisture content (Reference method) Lời nói đầu TCVN 7729:2007 hoàn toàn tương với ISO 5537:2004 TCVN 7729:2007 do Ban kỹ thuật tiêu chuẩn TCVN/TC/F12 Sữa và sản phẩm sữa biên soạn, Tổng cục Tiêu

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 7728:2007 (ISO 5536:2002) VỀ SẢN PHẨM CHẤT BÉO SỮA – XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – PHƯƠNG PHÁP KARL FISCHER

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 7728:2007 ISO 5536:2002 SẢN PHẨM CHẤT BÉO SỮA – XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – PHƯƠNG PHÁP KARL FISCHER Milk fat products – Determination of water content – Karl Fischer method Lời nói đầu TCVN 7728:2007 hoàn toàn tương đương với ISO 5536:2002; TCVN 7728:2007 do Ban kỹ thuật tiêu

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 7698-1:2007 (ISO 3545-1:1989) VỀ ỐNG THÉP VÀ PHỤ TÙNG ĐƯỜNG ỐNG – KÝ HIỆU SỬ DỤNG TRONG PHẦN ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT – PHẦN 1 – ỐNG VÀ PHỤ TÙNG ĐƯỜNG ỐNG CÓ MẶT CẮT NGANG TRÒN

TCVN 7698-1:2007 (ISO 3545-1:1989) ỐNG THÉP VÀ PHỤ TÙNG ĐƯỜNG ỐNG – KÝ HIỆU SỬ DỤNG TRONG ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT Steel tubes and fitting – Symbols for use in specifications   Lời nói đầu TCVN 7698-1:2007 hoàn toàn tương đương với ISO 3545-1:1989 TCVN 7698-2:2007 hoàn toàn tương đương với ISO 3545-2:1989 TCVN 7698-3:2007

TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 7699-2-52:2007 (IEC 60068-2-52:1996) VỀ THỬ NGHIỆM MÔI TRƯỜNG – PHẦN 2-52: CÁC THỬ NGHIỆM – THỬ NGHIỆM KB: SƯƠNG MUỐI, CHU KỲ (DUNG DỊCH NATRI CLORUA)

TCVN 7699-2-52:2007 IEC 60068-2-52:1996 THỬ NGHIỆM MÔI TRƯỜNG – PHẦN 2-52: CÁC THỬ NGHIỆM – THỬ NGHIỆM KB: SƯƠNG MUỐI, CHU KỲ (DUNG DỊCH NATRI CLORUA) Environmental testing -Part 2-52: Tests – Test Kb: Salt mist, cyclic (sodium chloride solution)   Lời nói đầu TCVN 7699-2-52: 2007 thay thế phần tương ứng của TCVN 4899:1989;